回休

hồi hưu

Hán Việt: hồi hưu

Tổng quan

Thôi làm việc quốc gia, trở về nhà nghỉ ngơi

Cấu tạo: 回 (hồi) + 休 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về hưu

Từ liên quan

Gần nghĩa

休业 · 休会 · 休俸 · 休假 · 休克 · 休兵 · 休养 · 休刊