回保 hồi bảo Hán Việt: hồi bảo Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 保 (bảo)Hán Việthồi bảoCấu tạo回 + 保 · hồi + bảo nghĩa thành phần: hồi + bảo Nghĩa EngCihui redound upon