回充 huí chōng · hồi sung Hán Việt: hồi sung · Pinyin: huí chōng Tổng quan nạp lại Cấu tạo: 回 (hồi) + 充 (sung)Pinyinhuí chōngHán Việthồi sungCấu tạo回 + 充 · hồi + sung nghĩa thành phần: hồi + sung Nghĩa ViệtCihui nạp lạiEngCC-CEDICT to rechargeCihui to recharge