回卻

huí què hồi khước

Hán Việt: hồi khước · Pinyin: huí què

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓回赠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓回赠。