回吐
hồi thổ
Hán Việt: hồi thổ · Pinyin: huí tǔ
Tổng quan
nôn ra | (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)
Nghĩa
Việt
- Cihui nôn ra | (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)
Eng
- CC-CEDICT to regurgitate|(fig.) (of a stock market) to give up (gains)
- Cihui to regurgitate/(fig.) (of a stock market) to give up (gains)