回含 huí hán · hồi hàm Hán Việt: hồi hàm · Pinyin: huí hán Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 含 (hàm)Pinyinhuí hánHán Việthồi hàmCấu tạo回 + 含 · hồi + hàm nghĩa thành phần: hồi + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹环绕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹环绕。