回告

huí gào hồi cáo

Hán Việt: hồi cáo · Pinyin: huí gào

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 求請。《劉知遠諸宮調.第一二》:「知遠又回告:『夫人但息怒,不看是咱骨肉,不成今朝待凌辱。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹回答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹回答。