回周 huí zhōu · hồi chu Hán Việt: hồi chu · Pinyin: huí zhōu Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 周 (chu)Pinyinhuí zhōuHán Việthồi chuCấu tạo回 + 周 · hồi + chu nghĩa thành phần: hồi + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回旋;反复。Tân Hoa Tự Điển 1.回旋;反复。