回命 hồi mệnh Hán Việt: hồi mệnh Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 命 (mệnh)Hán Việthồi mệnhCấu tạo回 + 命 · hồi + mệnh nghĩa thành phần: hồi + mệnh Nghĩa EngCihui 回命 uímìng v.o. return with a message