回咬 hồi giảo Hán Việt: hồi giảo Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 咬 (giảo)Hán Việthồi giảoCấu tạo回 + 咬 · hồi + giảo nghĩa thành phần: hồi + giảo Nghĩa EngCihui 回咬 uíyǎo v. bite back