回售

huí shòu hồi thụ

Hán Việt: hồi thụ · Pinyin: huí shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把已经买下的商品、证券等重新出售给卖方:持股~。