回喀 hồi khách Hán Việt: hồi khách Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 喀 (khách)Hán Việthồi kháchCấu tạo回 + 喀 · hồi + khách nghĩa thành phần: hồi + khách Nghĩa EngCihui 回喀 uíka v. <topo.> go back; return