回回兒 hồi hồi nhi Hán Việt: hồi hồi nhi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 回 (hồi) + 兒 (nhi)Hán Việthồi hồi nhiCấu tạo回 + 回 + 兒 · hồi + hồi + nhi nghĩa thành phần: hồi + hồi + nhi Nghĩa EngCihui 回回兒 uíhuír ►See huíhuí