回回蒜 hồi hồi toán Hán Việt: hồi hồi toán Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 回 (hồi) + 蒜 (toán)Hán Việthồi hồi toánCấu tạo回 + 回 + 蒜 · hồi + hồi + toán nghĩa thành phần: hồi + hồi + toán Nghĩa EngCihui 回回蒜 uíhuisuàn n. <bot.> buttercup