回回話 Huíhui huà · hồi hồi thoại Hán Việt: hồi hồi thoại · Pinyin: Huíhui huà Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 回 (hồi) + 話 (thoại)PinyinHuíhui huàHán Việthồi hồi thoạiCấu tạo回 + 回 + 話 · hồi + hồi + thoại nghĩa thành phần: hồi + hồi + thoại Nghĩa EngCihui Dungan