回回豆 hồi hồi đậu Hán Việt: hồi hồi đậu Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 回 (hồi) + 豆 (đậu)Hán Việthồi hồi đậuCấu tạo回 + 回 + 豆 · hồi + hồi + đậu nghĩa thành phần: hồi + hồi + đậu