回回鼻 huí huí bí · hồi hồi tị Hán Việt: hồi hồi tị · Pinyin: huí huí bí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 回 (hồi) + 鼻 (tị)Pinyinhuí huí bíHán Việthồi hồi tịCấu tạo回 + 回 + 鼻 · hồi + hồi + tị nghĩa thành phần: hồi + hồi + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种假面具。面具上画有一个很大的鼻子。Tân Hoa Tự Điển 1.一种假面具。面具上画有一个很大的鼻子。