回圓 huí yuán · hồi viên Hán Việt: hồi viên · Pinyin: huí yuán Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 圓 (viên)Pinyinhuí yuánHán Việthồi viênCấu tạo回 + 圓 · hồi + viên nghĩa thành phần: hồi + viên