回圖 huí tú · hồi đồ Hán Việt: hồi đồ · Pinyin: huí tú Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 圖 (đồ)Pinyinhuí túHán Việthồi đồCấu tạo回 + 圖 · hồi + đồ nghĩa thành phần: hồi + đồ