回塘
hồi đường
Hán Việt: hồi đường · Pinyin: huí táng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 曲折的水池。明.王夫之〈蝶戀花.為問西風因底怨〉詞:「葉葉飄零都不管,回塘早似天涯遠。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 环曲的水池。
- Tân Hoa Tự Điển 1.环曲的水池。
Hán Việt: hồi đường · Pinyin: huí táng