回奶 hồi nãi Hán Việt: hồi nãi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 奶 (nãi)Hán Việthồi nãiCấu tạo回 + 奶 · hồi + nãi nghĩa thành phần: hồi + nãi Nghĩa EngCihui delactation