回子

hồi tử

Hán Việt: hồi tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 信奉回教的人。《官場現形記》第五四回:「並不曾想到回子也稱『在教』。」

Eng

  • Cihui 回子 uízi* n. Muhammedan; Muslim M:ge/¹míng