回射 hồi xạ Hán Việt: hồi xạ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 射 (xạ)Hán Việthồi xạCấu tạo回 + 射 · hồi + xạ nghĩa thành phần: hồi + xạ Nghĩa EngCihui retroreflection