回屈 huí qū · hồi khuất Hán Việt: hồi khuất · Pinyin: huí qū Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 屈 (khuất)Pinyinhuí qūHán Việthồi khuấtCấu tạo回 + 屈 · hồi + khuất nghĩa thành phần: hồi + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈从; 曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.屈从。 2.曲折。