回屜 hồi thế Hán Việt: hồi thế Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 屜 (thế)Hán Việthồi thếCấu tạo回 + 屜 · hồi + thế nghĩa thành phần: hồi + thế Nghĩa EngCihui 回屜 uítì v.o. rewarm (cold food/dish)