回屏

huí píng hồi bình

Hán Việt: hồi bình · Pinyin: huí píng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即围屏。一种可以折叠的屏风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即围屏。一种可以折叠的屏风。