回巖

huí yán hồi nham

Hán Việt: hồi nham · Pinyin: huí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (nham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折的山崖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折的山崖。