回峯 hồi phong Hán Việt: hồi phong Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 峯 (phong)Hán Việthồi phongCấu tạo回 + 峯 · hồi + phong nghĩa thành phần: hồi + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环绕的山峰。Tân Hoa Tự Điển 1.环绕的山峰。