回川 huí chuān · hồi xuyên Hán Việt: hồi xuyên · Pinyin: huí chuān Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 川 (xuyên)Pinyinhuí chuānHán Việthồi xuyênCấu tạo回 + 川 · hồi + xuyên nghĩa thành phần: hồi + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回旋的河流。Tân Hoa Tự Điển 1.回旋的河流。