回巧 huí qiǎo · hồi xảo Hán Việt: hồi xảo · Pinyin: huí qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 巧 (xảo)Pinyinhuí qiǎoHán Việthồi xảoCấu tạo回 + 巧 · hồi + xảo nghĩa thành phần: hồi + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹呈巧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹呈巧。