回異 huí yì · hồi dị Hán Việt: hồi dị · Pinyin: huí yì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 異 (dị)Pinyinhuí yìHán Việthồi dịCấu tạo回 + 異 · hồi + dị nghĩa thành phần: hồi + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违反;改变。Tân Hoa Tự Điển 1.违反;改变。