回归中国

huí guī zhōng guóhồi quy trung quốc

Hán Việt: hồi quy trung quốc · Pinyin: huí guī zhōng guó

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 歸 (quy) + 中 (trung) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở về Trung Quốc

Đức

  • Handedict nach China zurückkehren (z. B. Rückgabe von Hong Kong an China 1997)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中国人大 · 中国人的 · 中国作协 · 中国制造 · 中国商飞 · 中国大陆 · 中国官话 · 中国文联