中国官话

trung quốc quan thoại

Hán Việt: trung quốc quan thoại

Tổng quan

quan lại, thủ lĩnh lạc hậu (của một chính đảng), búp bê mặc quần áo Trung quốc biết gật, tiếng phổ thông (Trung quốc), quả quít, rượu quít, màu vỏ quít

Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 官 (quan) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quan thoại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mandarin

Từ liên quan

Gần nghĩa

中国人大 · 中国人的 · 中国作协 · 中国制造 · 中国商飞 · 中国大陆 · 中国文联 · 中国日报