中国大陆

zhōng guó dà lùtrung quốc đại lục

Hán Việt: trung quốc đại lục · Pinyin: zhōng guó dà lù

Tổng quan

Trung Hoa đại lục; Trung Quốc đại lục

Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 大 (đại) + 陸 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại lục Trung Quốc
  • Google Alex v6 Trung Hoa đại lục
  • Tần suất từ Trung Hoa đại lục; Trung Quốc đại lục
  • Biên soạn 中國大陸 hōngguó dàlù p.w. China's mainland; mainland China

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chinese mainland

Eng

  • Cihui mainland China
  • Cihui 中國大陸 hōngguó dàlù p.w. China's mainland; mainland China
  • Tần suất từ 中國大陸 hōngguó dàlù p.w. China's mainland; mainland China

Đức

  • Handedict Festlandchina (Mainland China) (gemeint ist VR China) (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中国人大 · 中国人的 · 中国作协 · 中国制造 · 中国商飞 · 中国官话 · 中国文联 · 中国日报