回徨

huí huánghồi hoàng

Hán Việt: hồi hoàng · Pinyin: huí huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"回遑"。

Cấu tạo: 回 (hồi) + 徨 (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"回遑"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休