回德 huí dé · hồi đức Hán Việt: hồi đức · Pinyin: huí dé Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 德 (đức)Pinyinhuí déHán Việthồi đứcCấu tạo回 + 德 · hồi + đức nghĩa thành phần: hồi + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪恶污秽的品行。Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶污秽的品行。