回思

huí sī hồi tư

Hán Việt: hồi tư · Pinyin: huí sī

Tổng quan

hồi tưởng; hồi ức。迴想,回憶。

Cấu tạo: (hồi) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi tưởng; hồi ức。迴想,回憶。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 反覆考慮。《紅樓夢》第三○回:「回思了一回,臉紅起來,便冷笑了兩聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回想。