回惶

huí huáng hồi hoàng

Hán Việt: hồi hoàng · Pinyin: huí huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恐懼、惶恐。《魏書.卷六二.高道悅傳》:「今乃修繕舟楫,更為非務,公私回惶,僉深怪愕。」也作「回遑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眩惑而恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眩惑而恐惧。