回意 huí yì · hồi ý Hán Việt: hồi ý · Pinyin: huí yì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 意 (ý)Pinyinhuí yìHán Việthồi ýCấu tạo回 + 意 · hồi + ý nghĩa thành phần: hồi + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变意志。Tân Hoa Tự Điển 1.改变意志。