回憚 huí dàn · hồi đạn Hán Việt: hồi đạn · Pinyin: huí dàn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 憚 (đạn)Pinyinhuí dànHán Việthồi đạnCấu tạo回 + 憚 · hồi + đạn nghĩa thành phần: hồi + đạn