回懟

huí duǐ hồi đỗi

Hán Việt: hồi đỗi · Pinyin: huí duǐ

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời | phản kích (những người chỉ trích)

Cấu tạo: (hồi) + (đỗi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời | phản kích (những người chỉ trích)

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) to retaliate verbally; to hit back (at critics)
  • Cihui (Internet slang) to retaliate verbally; to hit back (at critics)