回戈

huí gē hồi qua

Hán Việt: hồi qua · Pinyin: huí gē

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掉转兵戈;回师。多用以称颂王师赫赫之威; 犹倒戈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掉转兵戈;回师。多用以称颂王师赫赫之威。 2.犹倒戈。