回扃

huí jiōng hồi quynh

Hán Việt: hồi quynh · Pinyin: huí jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (quynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹回车。扃,谓兵车前横木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹回车。扃,谓兵车前横木。