回掃

huí sǎo hồi tảo

Hán Việt: hồi tảo · Pinyin: huí sǎo

Tổng quan

xem 回描

Cấu tạo: (hồi) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 回描

Eng

  • CC-CEDICT see 回描[hui2 miao2]
  • Cihui see 回描