回折

huí zhé hồi chiết

Hán Việt: hồi chiết · Pinyin: huí zhé

Tổng quan

nhiễu xạ (vật lý)

Cấu tạo: (hồi) + (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễu xạ (vật lý)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回旋;迂回曲折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回旋;迂回曲折。

ja

  • JMdict diffraction