回抱 huí bào · hồi bão Hán Việt: hồi bão · Pinyin: huí bào Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 抱 (bão)Pinyinhuí bàoHán Việthồi bãoCấu tạo回 + 抱 · hồi + bão nghĩa thành phần: hồi + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹环抱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹环抱。