回抽

huí chōu hồi trừu

Hán Việt: hồi trừu · Pinyin: huí chōu

Tổng quan

kéo lại; rút lui | (tài chính) (giá cổ phiếu, v.v.) hồi phục

Cấu tạo: (hồi) + (trừu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo lại; rút lui | (tài chính) (giá cổ phiếu, v.v.) hồi phục

Eng

  • CC-CEDICT to pull back; to withdraw|(finance) (of a stock price etc) to retrace
  • Cihui to pull back; to withdraw/(finance) (of a stock price etc) to retrace