回指
hồi chỉ
Hán Việt: hồi chỉ · Pinyin: huí zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 转而指向; 指转而指责。
- Tân Hoa Tự Điển 1.转而指向。 2.指转而指责。
Eng
- Cihui 回指 uízhǐ n. <lg.> anaphora; anaphoric
Hán Việt: hồi chỉ · Pinyin: huí zhǐ