回授

huí shòu hồi thụ

Hán Việt: hồi thụ · Pinyin: huí shòu

Tổng quan

(raddiô) sự nối tiếp, (điện học) sự hoàn ngược

Cấu tạo: (hồi) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (raddiô) sự nối tiếp, (điện học) sự hoàn ngược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转授(官职)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转授(官职)。