回掌

huí zhǎng hồi chưởng

Hán Việt: hồi chưởng · Pinyin: huí zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹反掌。比喻极其迅疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹反掌。比喻极其迅疾。